-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7680:2007Phụ kiện điện. Bộ dây nguồn và bộ dây nối liên kết Electrical accessories. Cord sets and interconnection cord sets |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7609-4:2007Ống thông mạch vô trùng dùng một lần. Phần 4: ống thông có bóng nong Sterile, single-use intravascular catheters. Part 4: Balloon dilatation catheters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7682:2007Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phản ứng chuỗi Polymeraza (PCR) để phát hiện sinh vật gây bệnh từ thực phẩm. Yêu cầu về khuếch đại và phát hiện đối với các phương pháp định tính Microbiology of food and animal feeding stuffs. Polymerase chain reaction (PCR) for the detection of food-borne pathogens. Requirements for amplification and detection for qualitative methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7619-2:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định amin thơm dẫn xuất từ thuốc nhuộm azo. Phần 2: Phát hiện việc sử dụng thuốc nhuộm azo bằng cách chiết xơ Textiles. Methods for the determination of certain aromatic amines derived from azo colorants. Part 2: Detection of the use of certain azo colorants accessible by extracting the fibres |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7628-5:2007Lắp đặt thang máy. Phần 5: Thiết bị điều khiển, ký hiệu và phụ tùng Lift (Elevator) installation. Part 5: Control devices, signals and additional fittings |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7646-1:2007Dụng cụ lắp ráp vít và đai ốc. Chìa vặn vít dùng cho vít có đầu xẻ rãnh. Phần 1: Đầu chìa vặn vít tay và chìa vặn vít máy Assembly tools for screws and nuts. Screwdrivers for slotted-head screws. Part 1: Tips for hand- and machine-operated screwdrivers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||