-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7447-5-54:2005Hệ thống lắp đặt điện của các toà nhà. Phần 5-54: Lựa chọn và lắp đặt thiết bị điện. Bố trí nối đất, dây bảo vệ và dây liên kết bảo vệ Electrical installations of buildings. Part 5-54: Selection and erection of electrical equipment. Earthing arrangements, protective conductors and protective bonding conductors |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6780-3:2009Yêu cầu an toàn trong khai thác hầm lò mỏ quặng và phi quặng. Phần 3: Công tác thông gió và kiểm tra khí mỏ Safety requirements on underground mine of ore and non-ore exploitation. Part 3: Ventilation and air control |
316,000 đ | 316,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5350:1991Graphit. Phương pháp xác định lượng chất bốc Graphite. Determination of volatile matter content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3143:1993Thức ăn bổ sung cho chăn nuôi. Premic khoáng vi lượng Micro-mineral premix for commercial formula feeds |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3858:1983Ferocrom. Phương pháp xác định hàm lượng photpho Ferrochrome. Determination of phosphorus content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8656-1:2010Công nghệ thông tin. Kỹ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động (AIDC). Thuật ngữ hài hòa. Phần 1: Thuật ngữ chung liên quan đến AIDC Information technology. Automatic identification and data capture (AIDC) techniques. Harmonized vocabulary. Part 1: General terms relating to AIDC |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12793-1:2019Chất dẻo – Tấm poly(metyl metacrylat) – Kiểu loại, kích thước và đặc tính – Phần 1: Tấm đúc Plastics – Poly(methyl methacrylate) sheets – Types, dimensions and characteristics – Part 1: Cast sheets |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3075:1979Mũi doa côn hệ mét 1:20 chuôi côn. Kết cấu và kích thước Metric taper reamers 1:20 with taper shank.Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7636:2007Vật liệu chịu lửa. Gạch samốt cách nhiệt Refractory materials. Insulating fireclay bricks |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,054,000 đ | ||||