-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7675-8:2007Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 8: Sợi dây đồng tròn tráng men Polyesteimid, cấp chịu nhiệt 180 Specifications for particular types of winding wires. Part 8: Polyesterimide enamelled round copper wire, class 180 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7609-1:2007Ống thông mạch vô trùng dùng một lần. Phần 1: Yêu cầu chung Sterile, single-use intravascular catheters. Part 1: General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9667:2013Thịt và sản phẩm thịt. Xác định hàm lượng axit L-(+)-Glutamic. Phương pháp chuẩn Meat and meat products. Determination of L-(+)- glutamic acid content. Reference method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7628-3:2007Lắp đặt thang máy. Phần 3: Thang máy phục vụ loại V Passenger lift installations. Part 3: Service lifts class V |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7664:2007Lớp phủ kim loại. Lớp mạ niken-crom trên vật liệu dẻo Metallic coatings. Electroplated coatings of nickel plus chromium on plastics materials |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7628-6:2007Lắp đặt thang máy. Phần 6: Lắp đặt thang máy chở người trong các khu chung cư. Bố trí và lựa chọn Lifts and service lifts (USA: elevators and dumbwaiters). Part 6: Passenger lifts to be installed in residential buildings. Planning and selection |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||