• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6193:1996

Chất lượng nước. Xác định coban, niken, đồng kẽm, cađimi và chì. Phương pháp trắc phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Water quality. Determination of cobalt nickel, copper, zinc, cadmium, and lead. Flame atomic absorption spectrometric methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 7621:2007

Công te nơ vận chuyển loạt 1. Nâng chuyển và cột chặt

Series 1 freight containers. Handling and securing

332,000 đ 332,000 đ Xóa
3

TCVN 6638:2000

Chất lượng nước. Xác định nitơ. Vô cơ hoá xúc tác sau khi khử bằng hợp kim devarda

Water quality. Determination of nitrogen. Catalytic digestion after reduction with devarda's alloy

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6636-2:2000

Chất lượng nước. Xác định độ kiềm. Phần 2: Xác định độ kiềm cacbonat

Water quality. Determination of alkalinity. Part 2: Determination of carbonate alkalinity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7620:2007

Công te nơ vận chuyển. Dấu niêm phong cơ khí

Freight containers. Mechanical seals

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 832,000 đ