• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3861:2009

Ferotian. Xác định hàm lượng Titan. Phương pháp chuẩn độ

Ferrotitanium. Determination of titanium content. Titrimetric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7923:2008

Thực phẩm. Xác định tổng số vi sinh vật hiếu khí. Phương pháp sử dụng bộ lọc màng kẻ ô vuông kỵ nước

Foodstuffs. Determination of total aerobic count. Hydrophobic grid membrane filter method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8028-2:2009

Ổ lăn. Ổ lăn chuyển động tịnh tiến. Phần 2: Tải trọng tĩnh danh định

Rolling bearings. Linear motion rolling bearings. Part 2: Static load ratings

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 2794:1978

Calip hàm tấm gắn hợp kim cứng cho kích thước từ 10,5 đến 100mm. Kết cấu và kích thước

Sheet external gauges with plates of cemented carbide from 10.5 to 100mm nominal diameter. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4520:1988

Đại lượng vật lý và đơn vị của đại lượng vật lý. Các vấn đề chung

Physical quantities and their measuring units. General principles

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7604:2007

Thực phẩm – Xác định hàm lượng thủy ngân bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử không ngọn lửa

Foods – Determination of mercury content by flameless atomic absorption spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ