• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11823-4:2017

Thiết kế cầu đường bộ - Phần 4: Phân tích và đánh giá kết cấu

Highway bridge design specification - Part 4: Structure analysis and evaluation

320,000 đ 320,000 đ Xóa
2

TCVN 10449:2014

Da - Phép thử độ bền màu - Độ bền màu với nước

Leather – Tests for colour fastness – Colour fastness to water

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 3780:1983

Thép lá mạ thiếc (tôn trắng). Cỡ, thông số, kích thước

Tin coated sheet steels. Sizes, parameters and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 11824-1:2017

Đất, đá quặng crom - Phần 1: Xác định hàm lượng nhôm oxit - Phương pháp chuẩn độ complex

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 8710-3:2019

Bệnh thủy sản - Quy trình chẩn đoán - Phần 3: Bệnh đốm trắng ở tôm

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 12896:2020

Chất lượng không khí – Xác định nồng độ số sợi vô cơ – Phương pháp kính hiển vi điện tử quét

Ambient air – Determination of numerical concentration of inorganic fibrous particles – Scanning electron microscopy method

224,000 đ 224,000 đ Xóa
7

TCVN 7601:2007

Thực phẩm. Xác định hàm lượng asen bằng phương pháp bạc dietyldithiocacbamat

Foodstuffs. Determination of arsenic content by silver diethyldithiocacbamate method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 844,000 đ