• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12469-11:2025

Gà giống nội – Phần 11: Gà Kiến

Indegious breeding chicken – Part 11: Kien chicken

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 9234:2012

Máy phay đất do người đi bộ điều khiển. Định nghĩa, yêu cầu an toàn và quy trình thử

Walk-behind powered rotary tillers. Definitions, safety requirements and test procedures

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 4403:2011

Chất lượng đất. Phương pháp xác định độ chua trao đổi và nhôm trao đổi.

Soil quality. Method for determination of exchangeable aluminium and acidity.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 3302:1980

Phụ tùng ô tô. Chốt nhíp. Yêu cầu kỹ thuật

Automobile spare parts. Axle pin of leaf spring. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8216:2018

Công trình thủy lợi - Thiết kế đập đất đầm nén

Hydraulics structures - Design requirement for compacted earth fill dam

264,000 đ 264,000 đ Xóa
6

TCVN 11741:2017

Phụ kiện dùng trong bê tông – Bu lông neo, bu lông nối và bu lông treo – Phương pháp thử

Accessories for used in concrete - Lifting, connecting and hanging anchor – Test Methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 14476-5:2025

Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp – Quy trình chuẩn hóa cho kỹ thuật hệ thống sản xuất – Phần 5: Quản lý thay đổi sản xuất

Automation systems and integration – Integration of advanced process control and optimization capabilities for manufacturing systems – Part 5: Manufacturing change management

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 7180-6:2002

Tủ lạnh thương mại. Phương pháp thử. Phần 6: Thử tiêu thụ điện năng

Commercial refrigerated cabinets. Methods of test. Part 6: Electrical energy consumption test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 7575-1:2007

Tấm 3D dùng trong xây dựng. Phần 1: Qui định kỹ thuật

3D construction panels. Part 1: Specifications

248,000 đ 248,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,212,000 đ