-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11285:2016Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng axit p – aminobenzoic – Phương pháp đo quang phổ. Animal feeding stuffs – Determination of p– aminobenzoic acid content – Spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5395:1991Dụng cụ bán dẫn công suất. Giá trị giới hạn cho phép và đặc tính Power semiconductor devices. Limit permissible values and characteristics |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7538-5:2007Chất lượng đất. Lấy mẫu. Phần 5: Hướng dẫn qui trình điều tra các vùng đô thị và vùng công nghiệp liên quan đến nhiễm bẩn đất Soil quality. Sampling. Part 5: Guidance on the procedure for the investigation of urban and industrial sites with regard to soil contamination |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 442,000 đ | ||||