• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7868:2008

Dẫn xuất dầu và mỡ. Este metyl axit béo (FAME). Xác định hàm lượng este và este metyl axit linolenic

Fat and oil derivatives. Fatty acid methyl esters (FAME). Determination of ester and linolenic acid methyl ester contents

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 1913:1976

Đai ốc sáu cạnh nhỏ xẻ rãnh (tinh). Kết cấu và kích thước

Slotted small hexagon nuts (finished). Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8682:2011

Surimi đông lạnh

Frozen surimi

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7538-4:2007

Chất lượng đất. Lấy mẫu. Phần 4: Hướng dẫn qui trình điều tra các vùng tự nhiên, bán tự nhiên và vùng canh tác

Soil quality. Sampling. Part 4: Guidance on the procedure for investigation of natural, near-natural and cultivated sites

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ