• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10972-1:2015

Chất dẻo gia cường sợi. Phương pháp chế tạo tấm thử. Phần 1: Điều kiện chung. 9

Fibre-reinforced plastics -- Methods of producing test plates -- Part 1: General conditions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10501-2:2014

Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo - Xác định độ bền xé - Phần 2: Phương pháp con lắc rơi

Rubber - or plastics-coated fabrics - Determination of tear resistance - Part 2: Ballistic pendulum method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 14395:2025

Tín hiệu phát thanh mặt đất công nghệ DAB+ – Yêu cầu kỹ thuật

Signal digital audio broadcasting plus DAB+ – Specification

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 6259-6:1997

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 6: Hàn

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 6: Welding

372,000 đ 372,000 đ Xóa
5

TCVN 332:1969

Đai ốc tròn. Yêu cầu kỹ thuật

Round nuts. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 8803:2012

Máy lâm nghiệp. Cụm động lực đeo vai dùng cho máy cắt bụi cây, máy xén cỏ, máy cắt có cần nối và các máy tương tự. Yêu cầu an toàn và phương pháp thử., L6

Forest machinery. Backpack power units for brush-cutters, grass-trimmers, pole-cutters and similar appliances. Safety requirements and testing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 7309:2007

Bao bì bằng thuỷ tinh. Xác định dung tích bằng phương pháp khối lượng. Phương pháp thử

Glass containers. Determination of capacity by gravimetric method. Test method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 672,000 đ