• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4797:1989

Khớp nối ma sát điều khiển cơ học với chuyển mạch điện từ. Mô men xoắn danh nghĩa

Friction clutches mechanically operated with electromagnetic switching. Nominal torsional moments

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 2011:1977

Bơm pittông thủy lực. Thông số cơ bản

Piston hydraulic pumps. Basic parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5468:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần B03: Độ bền màu với thời tiết: phơi ngoài trời

Textiles. Tests for colour fastness. Part B03: Colour fastness to weathering: Outdoor exposure

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6305-1:2007

Phòng cháy chữa cháy. Hệ thống Sprinkler tự động. Phần 1: Yêu cầu và phương pháp thử đối với Sprinkler

Fire protection. Automatic sprinkler systems. Part 1: Requirements and test methods for sprinklers

320,000 đ 320,000 đ Xóa
5

TCVN 3277:1979

Calip ren hệ mét. Dung sai

Gauges for metric threads. Tolerances

184,000 đ 184,000 đ Xóa
6

TCVN 2583:1978

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Van ngắt nối bích bằng thép đúc. Kích thước cơ bản và yêu cầu kỹ thuật

Fitting and appliances for marine pipe systems. Cast steel flanged stop valves. Basic dimensions and technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 7302-1:2007

Thiết kế Ecgônômi đối với an toàn máy. Phần 1: Nguyên tắc xác định các kích thước yêu cầu đối với khoảng hở để toàn thân người tiếp cận vào trong máy

Ergonomic design for the safety of machinery. Part 1: Principles for determining the dimensions required for openings for whole-body access into machinery

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 854,000 đ