-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12090-4:2017Ứng dụng đường sắt - Tương thích điện từ - Phần 4: Độ phát xạ điện từ và miễn nhiễm điện từ của thiết bị tín hiệu và thông tin liên lạc Railway applications - Electromagnetic compatibility - Emission and immunity of the signalling and telecommunications apparatus |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7389:2004Chai chứa khí di động. Lắp van vào chai chứa khí Transportable gas cylinders. Fitting of valves to gas cylinders |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7271:2003/SĐ 1:2007Phương tiện giao thông đường bộ - Ô tô - Phân loại theo mục đích sử dụng Road vehicles - Motor vehicles - Classification in purpose of use |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||