-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7061-8:2007Qui phạm giám sát kỹ thuật và đóng tàu biển vỏ thép cỡ nhỏ. Phần 8: Trang thiết bị an toàn Rules for the technical supervision and construction of sea-going small steel ships. Part 8: Safety equipment |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8379:2010Tôm và sản phẩm tôm. Phát hiện virut gây bệnh hoại tử dưới vỏ và cơ quan tạo máu (IHHNV) bằng kỹ thuật phản ứng chuỗi trùng hợp (PCR) Shrimp and shrimp products. Detection of infectious hypodermal and haematopoietic necrosis virus (IHHNV) by polymerase chain reaction (PCR) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9041:2012Sản phẩm rau quả. Xác định hàm lượng 5 - hydroxymethylfurfural ( 5-HMF) Fruit and vegetable products -- Determination of 5-hydroxymethylfurfural (5-HMF) content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7850:2008Sữa và sản phẩm sữa. Phát hiện Enterobacter sakazakii Milk and milk products. Detection of Enterobacter sakazakii |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9326:2012Máy làm đất. Phương pháp đo thời gian dịch chuyển của bộ phận công tác Earth-moving machinery. Method for measurement of tool movement time |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8369:2010Gạo trắng. Xác định độ bền gel. White rice. Determination of gel consistency. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5288:1990Tôm giống. Yêu cầu kỹ thuật Breed shrimps (postlosval). Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7535-2:2010Da. Xác định hàm lượng formalđehyt bằng phương pháp hóa học. Phần 2: Phương pháp so màu. Leather. Chemical determination of formaldehyde content. Part 2: Method using colorimetric analysis. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 299:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng titan. Phương pháp phân tích hóa học. Steel and iron. Determination of titanium content. Methods of chemical analysis. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7201:2007Phân định và thu nhận dữ liệu tự động. Nhãn đơn vị hậu cần GS1. Yêu cầu kỹ thuật Automatic identification and data capture. GS1 Logistics label. Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||