• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6398-2:1998

Đại lượng và đơn vị. Phần 2: Hiện tượng tuần hoàn và liên quan

Quantities and units. Part 2: Periodic and related phenomena

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10423:2014

Lưu huỳnh sử dụng trong công nghiệp - Xác định hàm lượng asen - Phương pháp đo quang bạc dietyldithiocacbamat

Sulphur for industrial use - Determination of arsenic content - Silver diethyldithiocarbamate photometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7563-16:2009

Công nghệ thông tin. Từ vựng. Phần 16: Lý thuyết thông tin

Information technology. Vocabulary. Part 16: Information theory

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 1460:1974

Mì chính-Natri glutamat 80%. Phương pháp thử

80% monosodium glutamate. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 13103:2020

Vật liệu và sản phẩm xây dựng - Tính chất nhiệt ẩm - Giá trị thiết kế dạng bảng và quy trình xác định giá trị nhiệt công bố và thiết kế

Building materials and products - Hygrothermal properties - Tabulated design values and procedures for determining declared and design thermal values

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 320:1969

Ký hiệu toán

Mathematical signs and symbols

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 6756:2000

Mã số và mã vạch vật phẩm - Mã số mã vạch EAN cho sách và xuất bản phẩm nhiều kỳ - Quy định kỹ thuật

Article number and barcode - EAN number and barcode for book and serial publication - Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 7200:2007

Mã số mã vạch vật phẩm - Mã côngtenơ vận chuyển theo xê-ri (SSCC) - Yêu cầu kỹ thuật

Article number and bar code - Serial shipping container code (SSCC) - Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 750,000 đ