-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6053:1995Chất lượng nước. Đo tổng độ phóng xạ anpha trong nước không mặn. Phương pháp nguồn dày Water quality. Measurement of gross alpha activity in non-saline water. Thick source method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1596:2016Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo – Xác định độ bám dính với sợi dệt Rubber, vulcanized or thermoplastic – Determination of adhesion to textile fabrics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7199:2007Phân định và thu thập dữ liệu tự động. Mã số địa điểm toàn cầu GS1. Yêu cầu kỹ thuật Automatic identification and data capture. GS1 global location number. Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||