• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2793:1978

Calip hàm tấm gắn hợp kim cứng cho kích thước từ 3 đến 10mm. Kết cấu và kích thước

Sheet external gauges with plates of cemented carbide from 3 to 10mm nominal diameter. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 1605:1988

Dụng cụ đo dung tích bằng thủy tinh dùng trong phòng thí nghiệm. Bình định mức

Laboratory volumetric glassware. Measuring flasks

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7937-2:2009

Thép làm cốt bê tông và bê tông dự ứng lực. Phương pháp thử. Phần 2: Lưới hàn

Steel for the reinforcement and prestressing of concrete. Test methods. Part 2: Welded fabric

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 4773:1989

Sản phẩm cáp. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Cable products. Nomenclature of quality characteristics

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 9080-5:2012

Vữa bền hoá gốc polyme - Phương pháp thử - Phần 5: Xác định độ co và hệ số dãn nở nhiệt.

Chemical-resistant polymer mortars - Test methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 5084:2007

Chè. Xác định tro tan và tro không tan trong nước

Tea. Determination of water-soluble ash and water-insoluble ash

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 10243:2013

Muối (natri clorua) dùng trong công nghiệp - Xác định hao hụt khối lượng ở 110 độ C

Sodium chloride for industrial use - Determination of the loss of mass at 110 degrees C

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7180-6:2007

Tủ lạnh thương mại. Phương pháp thử. Phần 6: Thử tiêu thụ điện năng

Commercial refrigerated cabinets. Methods of test. Part 6: Electrical energy consumption test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ