• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10660:2014

Muối (natri clorua) – Xác định hàm lượng thủy ngân tổng số – Phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử không ngọn lửa

Sodium chloride - Determination of total mercury content - Flameless atomic absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7122-1:2007

Da. Phép thử cơ lý. Xác định độ bền xé. Phần 1: Xé một cạnh

Leather. Physical and mechanical tests. Determination of tear load. Part 1: Single edge tear

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 1610:1988

Dụng cụ đo dung tích bằng thủy tinh dùng trong phòng thí nghiệm. ống đong chia độ

Laboratory volumetric glassware. Graduated cylinders

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7937-2:2009

Thép làm cốt bê tông và bê tông dự ứng lực. Phương pháp thử. Phần 2: Lưới hàn

Steel for the reinforcement and prestressing of concrete. Test methods. Part 2: Welded fabric

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7180-6:2007

Tủ lạnh thương mại. Phương pháp thử. Phần 6: Thử tiêu thụ điện năng

Commercial refrigerated cabinets. Methods of test. Part 6: Electrical energy consumption test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 350,000 đ