• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1399:1972

Phụ tùng đường ống. Van nắp bằng gang rèn, nối bích, có bánh xích. Pqu 250 N/cm2. Kết cấu và kích thước

Pipeline fittings. Malleable cast iron covered flanged valves with chain sprocket, for specified pressure 250 N/cm2. Structure and dimensions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 9241:2012

Chất lượng nước. Xác định thuốc trừ sâu clo hữu cơ, polyclobiphenyl và clorobenzen - Phương pháp sắc ký khí sau khi chiết lỏng - lỏng

Water quality. Determination of certain organochlorine insecticides, polychlorinated biphenyls and chlorobenzenes - Gas chromatographic method after liquid - liquid extraction

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 13480-6:2022

Vật liệu làm phẳng sàn – Phương pháp thử – Phần 6: Xác định độ cứng bề mặt

Methods of test for screed materials – Part 6: Determination of surface hardness

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 2217:1977

Tài liệu thiết kế. Quy tắc trình bày bản vẽ bao bì

Unified system for design documentation.Rules of making drawings of package

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2183:1977

Lông vịt xuất khẩu

Duck feathers for export

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 1326:1972

Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. Yêu cầu kỹ thuật

Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 14339:2025

Trạm trộn hỗn hợp nhựa nóng – Yêu cầu chung

Mixing plants for hot mix asphalt – General requirement

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 14199-1:2024

Trí tuệ nhân tạo – Quy trình vòng đời và yêu cầu chất lượng – Phần 1: Mô hình Meta chất lượng

Artificial Intelligence – Life Cycle Processes and Quality Requirements – Part 1: Quality Meta Model

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 7180-3:2007

Tủ lạnh thương mại. Phương pháp thử. Phần 3: Thử nhiệt độ

Commercial refrigerated cabinets. Methods of test. Part 3: Temperature test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 750,000 đ