-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9191:2012Đá vôi - Phương pháp phân tích hoá học Limestone - Test methods for chemical analysis |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4489:1988Máy điện quay. Phương pháp đo rung Rotary electric machines. Methods for measuring vibration |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3301:1980Thuốc thú y. Đipterex viên Dipterex tablet |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1076:1971Gỗ xẻ - Thuật ngữ và định nghĩa Sawed timber - Title and definition |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7078-2:2007An toàn bức xạ - Đánh giá nhiễm xạ bề mặt - Phần 2: Nhiễm xạ triti trên bề mặt Evaluation of surface contamination - Part 2: Tritium surface contamination |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||