-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7061-5:2007Qui phạm giám sát kỹ thuật và đóng tàu biển vỏ thép cỡ nhỏ. Phần 5: Phòng, phát hiện và chữa cháy Rules for the technical supervision and construction of sea-going small steel ships. Part 5: Fire protection, detection and extinction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6254:1997Than. Xác định độ ẩm trong mẫu phân tích. Phương pháp khối lượng trực tiếp Coal. Determination of moisture content in the analysis sample. Direct gravimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6257:1997Than đá. Xác định độ ẩm lưu Hard coal. Determination of moisture holding capacity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4088:1997Số liệu khí hậu dùng trong thiết kế xây dựng Climatic data for building design |
1,136,000 đ | 1,136,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6259-6:1997Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 6: Hàn Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 6: Welding |
372,000 đ | 372,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10292-2:2014Máy nông lâm nghiệp - Yêu cầu an toàn và phương pháp thử máy cắt bụi cây và máy cắt cỏ cầm tay - Phần 2: Máy sử dụng cụm động lực đeo vai Agricultural and forestry machinery. Safety requirements and testing for portable, hand-held, powered brush-cutters and grass-trimmers - Part 2: Machines for use with back-pack power unit |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7061-7:2007Qui phạm giám sát kỹ thuật và đóng tàu biển vỏ thép cỡ nhỏ. Phần 7: Mạn khô Rules for the technical supervision and construction of sea-going small steel ships. Part 7: Load lines |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,908,000 đ | ||||