-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5699-2-87:2013Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-87: Yêu cầu cụ thể đối với các thiết bị điện gây choáng động vật Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-87: Particular requirements for electrical animal-stunning equipment |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3152:1979Dụng cụ mài. Yêu cầu an toàn Abrasive tools. Safety codes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13926:2023Phòng cháy chữa cháy – Hệ thống chữa cháy – Hệ thống chữa cháy đóng gói (Package) Fire protection – Packaged type fire extinguishing systems |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7032:2007Cà phê nhân. Bảng tham chiếu khuyết tật Green coffee. Defect reference chart |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||