-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5228:2007Cốc. Xác định tỷ khối trong thùng chứa lớn Coke. Determination of bulk density in a large container |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7538-1:2006Chất lượng đất. Lấy mẫu. Phần 1: Hướng dẫn lập chương trình lấy mẫu Soil quality. Sampling. Part 1: Guidance on the design of sampling programmes |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5321:2007Cao su, lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Xác định độ giòn ở nhiệt độ thấp Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of low-temperature brittleness |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7032:2007Cà phê nhân. Bảng tham chiếu khuyết tật Green coffee. Defect reference chart |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 430,000 đ | ||||