-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7144-7:2002Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đặc tính. Phần 7: Ghi ký hiệu công suất động cơ Reciprocating internal combustion engines. Performance. Part 7: codes for engine power |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6754:2007Mã số và mã vạch vật phẩm. Số phân định ứng dụng GS1 Article number and barcode. GS1 application identifiers |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 282,000 đ | ||||