-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9050:2012Thực phẩm. Xác định xơ tổng số, xơ hòa tan và xơ không hòa tan bằng phương pháp enzym. Khối lượng Foodstuffs - Determination of total, soluble, and insoluble dietary fiber by enzymatic - gravimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6564:2007Dầu mỡ động vật và thực vật. Qui phạm thực hành về bảo quản và vận chuyển dầu mỡ thực phẩm dạng rời Animal and vegetable fats and oils. Recommended International code of practice for storage and transport of edible fats and oils in bulk |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||