-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5714:1993Chè. Phương pháp xác định chất xơ Tea. Determination of crude content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6789:2001Kẹp mạch máu Hemostatic forceps |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3803:1983Natri hydroxit kỹ thuật. Phương pháp so màu xác định hàm lượng nhôm Sodium hydroxide technical -Photometric method of test for aluminium content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6989-2:2001Quy định kỹ thuật đối với phương pháp đo và thiết bị đo nhiễu và miễn nhiễm Rađiô. Phần 2: Phương pháp đo nhiễu và miễn nhiễm Specification for radio disturbance and immunity measuring apparatus and methods. Part 2: Methods of measurement of disturbance and immunity |
360,000 đ | 360,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7878-1:2018Âm học – Mô tả, đo và đánh giá tiếng ồn môi trường – Phần 1: Các đại lượng cơ bản và phương pháp đánh giá Acoustics – Description, measurement and assessment of environmental noise – Part 1: Basic quantities and assessment procedures |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6798:2001Vật cấy ghép trong phẫu thuật. Nẹp xương kim loại. Các lỗ dùng cho vít có ren không đối xứng và mặt tựa hình cầu Implants for surgery. Metal bone plates. Holes corresponding to screws with symmetrical thread and spherical under-surface |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5926:1995Cầu chảy hạ áp. Yêu cầu chung Low voltage fuses. General requirements |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6505-2:2007Sữa và sản phẩm sữa. Định lượng Escherichia coli giả định. Phần 2: Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 44 độ C sử dụng màng lọc Milk and milk products. Enumeration of presumptive Escherichia coli. Part 2: Colony-count technique at 44 degrees C using membranes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,114,000 đ | ||||