-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4823:1989Chổi than máy điện. Yêu cầu kỹ thuật chung Brushes or electric machines. General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12200:2018Công nghệ thông tin - Quy trình số hóa và tạo lập dữ liệu đặc tả cho đối tượng 2D Information technology - Process and metadata creation for 2D digitization |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6168:1996Phân bón vi sinh vật phân giải xenluloza Cellulose-degrading microbial fertilizer |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 314:1989Ống kim loại. Phương pháp thử kéo Metal tubes. Tensile test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6474-5:2007Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật kho chứa nổi. Phần 5: Hệ thống công nghệ Rules for classification and technical supervision of floating storage units. Part 5: Hydrocarbon production and process systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 546,000 đ | ||||