-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4916:2007Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định tổng hàm lượng lưu huỳnh. Phương pháp đốt ở nhiệt độ cao Solid mineral fuels. Determination of total sulfur. High temperature combustion method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7278-3:2003Chất chữa cháy. Chất tạo bọt chữa cháy. Phần 3: Yêu cầu kỹ thuật đối với chất tạo bọt chữa cháy độ nở thấp dùng phun lên bề mặt chất lỏng cháy hoà tan được với nước Fire extinguishing media. Foam concentrates. Part 3: Specification for low expansion foam concentrates for top application to water miscible liquids |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12904:2020Yếu tố khí tượng thủy văn - Thuật ngữ và định nghĩa |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3206:1979Khớp nối trục bản lề. Thông số và kích thước cơ bản Articulated clutches. Basic parameters and dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6474-4:2007Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật kho chứa nổi. Phần 4: Hệ thống neo buộc định vị Rules for classification and technical supervision of floating storage units. Part 4: Position mooring system |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||