• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6178:1996

Chất lượng nước. Xác định nitrit. Phương pháp trắc phổ hấp thụ phân tử

Water quality. Determination of nitrite. Molecular absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5009:2007

Tỏi. Bảo quản lạnh

Garlic. Cold storage 

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 3587:1981

Máy khoan cần. Độ chính xác và cứng vững

Radial drilling machines. Norms of accuracy and rigidity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10517-3:2014

Sơn và vecni - Xác định độ bền với chất lỏng - Phần 3: Phương pháp sử dụng môi trường hấp thụ

Paints and varnishes - Determination of resistance to liquids - Part 3: Method using an absorbent medium

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 12636-14:2023

Quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 14: Chỉnh biên tài liệu mực nước và nhiệt độ nước sông

Hydro-meteorological Observations - Part 14: Processing of water level and river water temprature data

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 13020:2020

Dầu cá

Fish oils

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 11774:2016

Thông tin và tư liệu – Bộ chỉ số đánh giá hoạt động thư viện

Information and documentation – Library performance indicators

500,000 đ 500,000 đ Xóa
8

TCVN 6474-1:2007

Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật kho chứa nổi. Phần 1: Phân cấp

Rules for classification and technical supervision of floating storage units. Part 1: Classification

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,200,000 đ