-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4996-1:2008Ngũ cốc - Xác định dung trọng, còn gọi là \"khối lượng trên 100 lít\" -Phần 1: Phương pháp chuẩn Cereals - Determination of bulk density, called "mass per hectolitre" - Part 1: Reference method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12831:2020Thiết bị khai thác thủy sản - Lưới rê đơn - Thông số kích thước cơ bản Fishing gears - Gillnets - Basic dimensional parameters |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6404:2007Vi sinh vật trong thực phẩm và trong thức ăn chăn nuôi. Nguyên tắc chung về kiểm tra vi sinh vật Microbiology of food and animal feeding stuffs. General rules for microbiological examinations |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 508,000 đ | ||||