• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2585:1978

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Van ngắt bằng thép, đầu nối ren ngoài. Kích thước cơ bản

Fittings and appliances for marine pipe systems. Cast steel external thread joint, cut-off valves. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 9343:2012

Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép. Hướng dẫn công tác bảo trì

Concrete and reinforced concrete structures. Guide to maintenance

480,000 đ 480,000 đ Xóa
3

TCVN 6315:2007

Latex, cao su. Xác định tổng hàm lượng chất rắn

Latex, rubber. Determination of total solids content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2371:1978

Tơ tằm dâu. Phương pháp xác định độ mảnh

Raw silk - Method for determination of fineness

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7423:2004

Vải dệt. Xác định khả năng chống thấm ướt bề mặt (phép thử phun tia)

Textiles fabrics. Determination of resistance to surface wetting (Spray test)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 2338:1978

Bánh đai thang có nan hoa và may ơ một đầu dài một đầu ngắn Kích thước cơ bản

Pulleys for driving V-belts with spokes and boss protruded from one and shortened from the other rim face - Basic dimensions

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 6319:2007

Cao su và các loại latex cao su. Xác định hàm lượng mangan. Phương pháp quang phổ sử dụng natri periodat

Rubbers and rubber latices. Determination of manganese content. Sodium periodate photometric methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 980,000 đ