-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2385:1978Hạt giống đay. Yêu cầu kỹ thuật Kenaf and jute seeds. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13406:2021Thiết bị y tế chẩn đoán in vitro – Phép đo định lượng trong các mẫu sinh học – Tính liên kết chuẩn đo lường của các giá trị đối với nồng độ xúc tác của các enzym ấn định cho các bộ hiệu chuẩn và các mẫu đối chứng In vitro diagnostic medical devices – Measurement of quantities in biological samples – Metrological traceability of values for catalytic concentration of enzymes assigned to calibrators and control materials |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2529:1978Thân hẹp-lớn (HL) của ổ lăn có đường kính từ 85 đến 150mm. Kích thước cơ bản Pillow blocks of HL Serie for rolling bearings of diameters from 85 till 150mm. Basic dimentions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6317:2007Latex cao su. Xác định hàm lượng chất đông kết (chất còn lại trên rây) Rubber latex. Determination of coagulum content (sieve residue) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||