-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8601:2010Kìm và kìm cắt. Kìm cắt ngang, cắt mặt đầu và cắt cạnh có tay đòn trợ lực. Kích thước và các giá trị thử nghiệm. Pliers and nippers. Lever assisted side cutting pliers, end and diagonal cutting nippers. Dimensions and test values |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10432-1:2014Hướng dẫn thực hiện kiểm soát thống kê quá trình (SPC) - Phần 1: Các thành phần của SPC Guidelines for implementation of statistical process control (SPC) – Part 1: Elements of SPC |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7259:2003Thuốc lá sợi. Xác định tỷ lệ sợi bằng phương pháp sàng Fine cut tobacco. Determination of fine cut tobacco ratio by sieving method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4030:2003Xi măng. Phương pháp xác định độ mịn Cement. Test method for determination of fineness |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7790-10:2008Quy trình lấy mẫu để kiểm tra định tính. Phần 10: Giới thiệu bộ TCVN 7790 (ISO 2859) về lấy mẫu để kiểm tra định tính Sampling procedures for inspection by attributes. Part 10: Introduction to the ISO 2859 series of standards for sampling for inspection by attributes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7270:2003Đường trắng và đường tinh luyện. Yêu cầu vệ sinh White and refined sugars. Hygienic requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6294:2007Chai chứa khí. Chai chứa khí bằng thép cacbon hàn. Kiểm tra và thử định kỳ Gas cylinders. Welded carbon-steel gas cylinders. Periodic inspection and testing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 850,000 đ | ||||