-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12131:2017Tính toán khả năng tải của bánh răng thẳng và bánh răng nghiêng – Ứng dụng cho các bánh răng dùng trong hàng hải Calculation of load capacity of spur and helical gears - Application for marine gears |
272,000 đ | 272,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7770:2007Rau, quả và sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng asen. Phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử giải phóng hydrua Fruits, vegetables and derived products. Determination of arsenic content. Method using hydride generation atomic absorption spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8182:2009Sữa chua. Nhận biết các vi sinh vật đặc trưng (Lactobacillus delbrueckii subsp. bulgaricus và Streptococcus thermophilus) Yogurt. Identification of characteristic microorganisms (Lactobacillus delbrueckii subsp. bulgaricus and Streptococcus thermophilus) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9809:2013Hạt giống bầu bí - Yêu cầu kỹ thuật Cucurbit seed - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5508:1991Không khí vùng làm việc. Vi khí hậu. Giá trị cho phép và phương pháp đánh giá Air in workplace. Microclimate. Allowable values, method of measurement and evaluation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12939:2020Đường và sản phẩm đường – Xác định hàm lượng tro sulfat trong đường thô bằng quy trình sulfat hóa Sugar and sugar products – Determination of ash in raw sugar by single sulphation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2008:1977Động cơ bánh răng thủy lực. Thông số cơ bản Gear hydraulic motors. Basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13357-2:2021Quần áo cho lao động thông dụng – Phần 2: Hệ thống cỡ số Clothing for normal works — Part 2: Sizing systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6342-9:1998Bao cao su tránh thai. Phần 9: Xác định tính chất căng dãn Rubber condoms. Part 9: Determination of tensile properties |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 1726:1975Động cơ điêzen và động cơ ga - Xupap nạp và xupap thải - Yêu cầu kỹ thuật Diezel and gas oil engines - Inlet valves and exhaut valves - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 2590:1978Phụ tùng đường ống tàu thủy. Van một chiều và van ngắt một chiều, đầu nối ren ngoài, bằng đồng thau hoặc đồng thanh. Kích thước cơ bản Fitting and appliances for marine pipe systems. Cast brass and bronze external thread joint check valves. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 5699-2-53:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-53: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị gia nhiệt dùng cho xông hơi Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-53: Particular requirements for sauna heating appliances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,122,000 đ | ||||