• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN ISO 8601:2004

Phần tử dữ liệu và dạng thức trao đổi. Trao đổi thông tin. Biểu diễn thời gian

Date elements and interchange formats. Information interchange. Representation of dates and times

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 8367:2020

Công trình thủy lợi - Yêu cầu về quan trắc, giám sát và dự báo chất lượng

Hydraulics works - Requirement for water quality monitoring, observation and forecasting

172,000 đ 172,000 đ Xóa
3

TCVN 1871:1988

Dứa qủa tươi

Fresh pineapple

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5699-2-82:2013

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-82: Yêu cầu cụ thể đối với máy giải trí và máy phục vụ cá nhân

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-82: Particular requirements for amusement machines and personal service machines

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 12536:2018

Thuật ngữ về chất thải và quản lý chất thải

Standard terminology for waste and waste management

388,000 đ 388,000 đ Xóa
6

TCVN 7812-1:2007

Sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng axit formic. Phần 1: Phương pháp khối lượng

Fruit and vegetable products. Determination of formic acid content. Part 1: Gravimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 5699-2-84:2013

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-84: Yêu cầu cụ thể đối với bồn cầu vệ sinh

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-84: Particular requirements for toilets

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 5699-2-52:2007

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-52: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị vệ sinh răng miệng

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-52: Particular requirements for oral hygiene appliances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,210,000 đ