-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5699-2-13:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-13: Yêu cầu cụ thể đối với chảo rán ngập dầu, chảo rán và các thiết bị tương tự: Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-13: Particular requirements for deep fat fryers, frying pans and similar appliances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5699-2-37:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-37: Yêu cầu cụ thể đối với chảo rán ngập dầu sử dụng điện dùng trong dịch vụ thương mại Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-37: Particular requirements for commercial electric deep fat fryers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5699-2-40:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-40: Yêu cầu cụ thể đối với bơm nhiệt, máy điều hoà không khí và máy hút ẩm Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-40: Particular requirements for electrical heat pumps, air-conditioners and dehumidifiers |
280,000 đ | 280,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5699-2-11:2002Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tuơng tự – An toàn – Phần 2-11: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị làm khô có cơ cấu đảo Safety of household and similar electrical appliances − Part 2-11: Particular requirements for tumble dryers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5699-2-34:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-34: Yêu cầu cụ thể đối với động cơ-máy nén Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-34: Particular requirements for motor-compressors |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 830,000 đ | ||||