• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8482:2010

Vải địa kỹ thuật. Phương pháp xác định khả năng chịu tia cực tím, nhiệt độ và độ ẩm.

Geotextile. Test method for determination of resistance to degradation by Ultraviolet light, Temperature and Humidity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 1768:1975

Hồi liệu kim loại đen. Phân loại và yêu cầu kỹ thuật

Secondary ferrous metals. Classification and specifications

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 7790-1:2007

Quy trình lấy mẫu để kiểm tra định tính. Phần 1: Chương trình lấy mẫu được xác định theo giới hạn chất lượng chấp nhận (AQL) để kiểm tra từng lô

Sampling procedures for inspection by attributes. Part 1: Sampling schemes indexed by acceptance quality limit (AQL) for lot-by-lot inspection

392,000 đ 392,000 đ Xóa
4

TCVN 14499-2-2:2025

Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 2-2: Thông số kỹ thuật và phương pháp thử – Ứng dụng và thử nghiệm tính năng

Electrical energy storage (EES) systems – Part 2-2: Unit parameters and testing methods – Application and performance testing

288,000 đ 288,000 đ Xóa
5

TCVN 12635-3:2019

Công trình quan trắc khí tượng thủy văn - Phần 3: VỊ trí, công trình quan trắc đối với trạm hải văn

Hydro-meteorological observing works - Part 3: Site and works for marine observing sations

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 6663-4:2020

Chất lượng nước - Lấy mẫu - Phần 4: Hướng dẫn lấy mẫu từ các hồ tự nhiên và hồ nhân tạo

Water quality - Sampling - Part 4: Guidance on sampling from lakes, natural and man-made

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 5618:1991

Ngũ cốc. Phương pháp xác định dư lượng đimethoat (Bi-58)

Cereals. Determination of dimethoate residue

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 5613:2007

Chè. Xác định hao hụt khối lượng ở 103 độ C

Tea. Determination of loss in mass at 103 degrees C

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,430,000 đ