-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6417:2010Hướng dẫn sử dụng hương liệu Guidelines for the use of flavourings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8958:2011Nghệ củ và nghệ bột – Các yêu cầu Turmeric, whole or ground (powdered) – Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11413:2016Quả đóng hộp Canned fruits |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1705:1985Động cơ ô tô. Trục khuỷu. Yêu cầu kỹ thuật Automobile engines. Lever shafts. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5002:2007Dứa tươi. Bảo quản và vận chuyển Fresh pineapples. Storage and transport |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||