• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5283:2007

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng tryptophan

Animal feeding stuffs -- Determination of tryptophan content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 4805:2007

Thức ăn chăn nuôi. Xác định vỏ hạt thầu dầu. Phương pháp dùng kính hiển vi

Animal feeding stuffs. Determination of castor oil seed husks. Microscope method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 1644:2001

Thức ăn chăn nuôi. Bột cá. Yêu cầu kỹ thuật

Animal feeding stuffs. Fish meal. Specifications.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6599:2000

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng aflatoxin B1

Animal feeding stuffs. Determination of aflatoxin B1 content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6600:2000

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng ure

Animal feeding stuffs. Determination of urea content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5281:2007

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng lysin hữu dụng

Animal feeding stuffs. Determination of available lysine

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 1525:2001

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng Phospho. Phương pháp quang phổ

Animal feeding stuffs. Determination of Phosphorus content. Spectrometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 4806:2007

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng clorua hoà tan trong nước

Animal feeding stuffs. Determination of water-soluble chlorides content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ