• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5386:1991

Máy xay xát thóc gạo. Yêu cầu kỹ thuật chung

Rice rubbing mills. General specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 1771:1987

Đá dăm, sỏi và sỏi dăm dùng trong xây dựng. Yêu cầu kỹ thuật

Crushed stones, gravels and crushed gravels for construction. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7061-4:2002

Quy phạm giám sát kỹ thuật và đóng tàu biển vỏ thép cỡ nhỏ. Phần 4: Trang bị điện

Rules for the technical supervision and construction of sea-going small steel ships. Part 4: Electric installations

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 1525:1986

Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng photpho

Animal feeding stuffs. Determination of phosphorus content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7894:2008

Dẫn xuất dầu và mỡ. Este metyl axit béo (FAME). Xác định hàm lượng Metanol

Fat and oil derivatives. Fatty acid methyl esters (FAME). Determination of methanol content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6897:2010

Giấy làm lớp sóng. Xác định độ bền nén phẳng sau khi đã tạo sóng trong phòng thí nghiệm

Corrugating medium. Determination of the flat crush resistance after laboratory fluting

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 4361:2007

Bột giấy. Xác định trị số Kappa

Pulps. Determination of Kappa number 

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ