• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9190:2012

Vật liệu cacbua silic. Phương pháp phân tích hóa học

Silicon carbide. Test methods for chemical analysis

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 2867:1979

Phần tử lọc bằng bột kim loại

Filtering elements. Metallic powders

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 10421:2014

Lưu huỳnh sử dụng trong công nghiệp – Xác định hao hụt khối lượng ở 80 oC

Sulphur for industrial use – Determination of loss in mass at 80 oC

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 3239:1979

Hạt giống đậu cove

Snap bean seeds

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 11634-1:2017

Bê tông nhựa rỗng thoát nước – Thử nghiệm thấm nước – Phần 1: Thử nghiệm trong phòng

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 2969:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Nối chuyển bậc U-E. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. End stepped fittings U-E. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 8646:2011

Công trình thủy lợi. Phun phủ kẽm bảo vệ bề mặt kết cấu thép và thiết bị cơ khí. Yêu cầu kỹ thuật.

Hydraulic structures. Zinc covered surface of steel structure and mechanical equipment. Technical requirements.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 10778:2024

Hồ chứa nước – Xác định các mực nước đặc trưng

Reservoir – Determination of specific water levels

316,000 đ 316,000 đ Xóa
9

TCVN 4216:1986

Mối ghép then bằng dẫn hướng được cố định vào trục. Kích thước, dung sai và lắp ghép

Prismatic sliding key joints fixed on shafts. Dimensions, tolerances and fits

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 4329:2007

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng xơ thô. Phương pháp có lọc trung gian

Animal feeding stuffs. Determination of crude fibre content. Method with intermediate filtration

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 916,000 đ