• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2640:2007

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định chỉ số khúc xạ

Animal and vegetable fats and oils. Determination of refractive index

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 256-4:2007

Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Brinell. Phần 4: Bảng các giá trị độ cứng

Metallic materials. Brinell hardness test. Part 4: Table of hardness values

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 12634:2020

Công trình thủy lợi - Cừ chống thấm - Thi công và nghiệm thu

Hydraulic structures - Impermeabiliti sheet pile - Requirements for design

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 12260-4:2018

Chất lượng nước – Radon-222 – Phần 4: Phương pháp thử sử dụng đếm nhấp nháy lỏng hai pha

Water quality – Radon-222 – Part 4: Test method using two-phase liquid scintillation counting

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 12714-5:2020

Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài cây bản địa - Phần 5: Trám trắng

Forest tree cultivar - Seedlings of native plants - Part 5: Canarium album Raeusch

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 12678-9:2020

Thiết bị quang điện – Phần 9: Yêu cầu về tính năng của bộ mô phỏng mặt trời

Photovoltaic devices – Part 9: Solar simulator performance requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 12670-14:2020

An toàn sản phẩm laser – Phần 14: Hướng dẫn sử dụng

Safety of laser products – Part 14: A user’s guide

424,000 đ 424,000 đ Xóa
8

TCVN 258-1:2007

Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Vickers. Phần 1: Phương pháp thử

Metallic materials. Vickers hardness test. Part 1: Test method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,274,000 đ