• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1046:1988

Thủy tinh. Phương pháp xác định độ bền nước ở 98oC và phân cấp

Glass. Hydrolytic resistance of glass grains at 98oC. Test methods and classification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 9233:2012

Máy nông nghiệp. Máy kéo tay hai bánh. Phương pháp thử.

Agricultural machinery. Walking tractor. Test methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 6817:2001

Máy kéo dùng trong nông nghiệp - Tầm quan sát của người lái

Tractors for agriculture - Operator's field of vision

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 10173-2:2013

Palét nâng chuyển xếp dỡ hàng hóa - Palét phẳng - Phần 2: Yêu cầu đặc tính và lựa chọn các thử nghiệm. 23

Pallets for materials handling -- Flat pallets -- Part 2: Performance requirements and selection of tests

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 2573-1:2007

Máy kéo nông nghiệp. Trục trích công suất phía sau loại 1, 2 và 3. Phần 1: Đặc điểm kỹ thuật chung, yêu cầu an toàn, kích thước vỏ bảo vệ và khoảng không gian trống

Agricultural tractors. Rear-mounted power take-off types 1, 2 and 3. Part 1: General specifications, safety requirements, dimensions for master shield and clearance zone

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ