-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6507-1:2019Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Chuẩn bị mẫu thử, huyền phù ban đầu và các dung dịch pha loãng thập phân để kiểm tra vi sinh vật – Phần 1: Các nguyên tắc chung để chuẩn bị huyền phù ban đầu và các dung dịch pha loãng thập phân Microbiology of the food chain – Preparation of test samples, initial suspension and decimal dilutions for microbiological examination – Part 1: General rules for the preparation of the initial suspension and decimal dilutions |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10308:2014Gối cầu cao su cốt bản thép không có tấm trượt trong cầu đường bộ. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Elastormeric bridge with steel plates without slinding plate in the highway bridge - Specifications and test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10219:2013Xăng. Xác định oxygenat bằng sắc ký khí và detector ion hóa ngọn lửa chọn lọc oxy Standard Test Method for Determination of Oxygenates in Gasoline by Gas Chromatography and Oxygen Selective Flame Ionization Detection |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4374:1986Thuốc thử. Phương pháp chuẩn bị dung dịch chỉ thị Reagents - Method for preparation of solutions of indicators |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7297:2003Vật đúc. Hệ thống dung sai kích thước và lượng dư gia công Castings. System of dimensional tolerances and machining allowances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8400-11:2019Bệnh động vật - Quy trình chẩn đoán - Phần 11: Bệnh dịch tả vịt Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 11: Duck virus enteritis disease |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7584:2006Bánh răng trụ trong công nghiệp và công nghiệp nặng. Mô đun Cylindrical gear for general engineering and for heavy engineering. Modules |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 950,000 đ | ||||