-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8429:2010Phomat trong nước muối Cheeses in brine |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8430:2010Phomat không ủ chín bao gồm cả phomat tươi Unripened cheese including fresh cheese |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10136:2013Phomat. Xác định tính chất lưu biến bằng nén đơn trục ở tốc độ dịch chuyển không đổi Cheese. Determination of rheological properties by uniaxial compression at constant displacement rate |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7572-19:2006Cốt liệu cho bê tông và vữa. Phương pháp thử. Phần 19: Xác định hàm lượng silic oxit vô định hình Aggregates for concrete and mortar. Test methods. Part 19: Determination of amorphous silicate content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||