-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10064:2013Da. Phép thử hóa. Xác định Formalđehyt tự do trong chất trợ gia công Leather. Chemical tests. Determination of the free formaldehyde in process auxiliaries |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10050:2013Da. Da dê phèn xanh. Các yêu cầu Leather. Wet blue goat skins. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10068-2:2013Đồ dùng trẻ em. Ty giả cho em bé và trẻ nhỏ. Phần 2: Yêu cầu cơ học và phương pháp thử Child use and care articles. Soothers for babies and young children. Part 2: Mechanical requirements and tests |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10061-2:2013Da. Xác định độ bền mài mòn. Phần 2: Phương pháp đĩa cầu Martindale Leather. Determination of abrasion resistance. Part 2: Martindale ball plate method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10074:2013Giầy dép. Phương pháp thử gót. Độ bền va đập từ phía bên. Footwear. Test methods for heels. Resistance to lateral impact |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7572-15:2006Cốt liệu cho bê tông và vữa. Phương pháp thử. Phần 15: Xác định hàm lượng clorua Aggregates for concrete and mortar. Test methods. Part 15: Determination of chloride content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||