-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9910:2013Đất, đá, quặng nhóm silicat - Xác định hàm lượng sắt tổng - Phương pháp đo quang Soils, rocks and ores of silicate group - Determination of total iron content by photometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5782:1994Hệ thống cỡ số tiêu chuẩn quần áo Standard sizing systems for clothers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13317-6:2021Thiết bị bảo vệ trong võ thuật - Phần 6: Yêu cầu bổ sung và phương pháp thử đối với thiết bị bảo vệ ngực của nữ Protective equipment for martial arts ─ Part 6: Additional requirements and test methods for breast protectors for females |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10289:2014Tủ giữ lạnh thương mại - Hiệu suất năng lượng Commercial refrigerated cabinets - Energy efficiency |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7303-2-18:2006Thiết bị điện y tế. Phần 2-18: Yêu cầu riêng về an toàn của thiết bị nội soi Medical electrical equipment. Part 2-18: Particular requirements for the safety of endoscopic equipment |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||