-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8248:2013Ba lát điện từ dùng cho bóng đèn huỳnh quang. Hiệu suất năng lượng Electromagnetic ballasts for fluorescent lamps. Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11998:2018Chất dẻo có khả năng phân hủy oxy hóa - Hướng dẫn lão hóa nhiệt Standard Practice for Heat Aging of Oxidatively Degradable Plastics |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11999:2018Chất dẻo có khả năng phân hủy quang học - Hướng dẫn phơi nhiễm dưới đèn huỳnh quang xenon Standard Practice for Exposure of Photodegradable Plastics in a Xenon Arc Apparatus |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7127:2020Da – Phép thử hoá học – Xác định pH và số chênh lệch Leather – Chemical tests – Determination of pH and difference figure |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7127:2010Da - Phép thử hóa học - Xác định độ pH Leather - Chemical tests - Determination of pH |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13847:2023Da – Từ vựng Leather – Vocabulary |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11842:2017Dự đoán độ duy trì quang thông dài hạn của nguồn sáng LED Projecting long term lumen maintenance of LED light sources |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6778:2006Xăng. Phương pháp xác định độ ổn định oxy hoá (phương pháp chu kỳ cảm ứng) Gasoline. Test method for oxidation stability (induction period method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 588,000 đ | ||||