-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6474-3:2007Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật kho chứa nổi. Phần 3: Yêu cầu kỹ thuật Rules for classification and technical supervision of floating storage units. Part 3: Technical Requirements |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10942:2015Giầy dép. Các chất có hại tiềm ẩn trong giầy dép và các chi tiết của giầy dép. Xác định phtalat có trong vật liệu làm giầy dép. 12 Footwear -- Critical substances potentially present in footwear and footwear components -- Determination of phthalates in footwear materials |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11688-3:2016Thẻ định danh – Phương pháp thử – Phần 3: Thẻ mạch tích hợp có tiếp xúc và thiết bị giao diện liên quan Identification cards – Test methods – Part 3: Integrated circuit cards with contacts and related interface devices |
240,000 đ | 240,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10426:2014Thông tin mua hàng về hàng hóa và dịch vụ dành cho người tiêu dùng Purchase information on goods and services intended for consumers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11367-2:2016Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – thuật toán mật mã – Phần 2: Mật mã phi đối xứng. Information technology – Security techniques – Encryption algorithms – Part 2: Asymmetric ciphers |
520,000 đ | 520,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10937:2015Giầy dép - Phương pháp thử khóa kéo - Độ bền khóa của con trượt Footwear - Test method for slide fasteners - Slider locking strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12582:2018Phương tiện giao thông đường sắt - Thiết bị chống ngủ gật - Yêu cầu kỹ thuật và tính năng hoạt động Railway vehicles - Deadman device - Technical and performance requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5830:1994Truyền hình. Các thông số cơ bản Television. Basic parameters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10585:2014Băng vệ sinh phụ nữ Sanitary pads for women |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6608:2006Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định điểm chớp cháy cốc kín bằng thiết bị thử có kích thước nhỏ Petroleum products. Test method for determination of flash point by small scale closed tester |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,578,000 đ | ||||