-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8030:2009Ổ lăn. Đũa kim. Kích thước và dung sai Rolling bearings. Needle rollers. Dimensions and tolerances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12236:2018Từ vựng chiếu sáng quốc tế International Lighting Vocabulary |
1,608,000 đ | 1,608,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6778:2000Xăng. Phương pháp xác định độ ổn định oxy hoá (phương pháp chu kỳ cảm ứng) Gasoline. Test method for oxidation stability (induction period method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6181-2:2015Chất lượng nước. Xác định xyanua. Phần 2: Xác định xyanua dễ giải phóng. 20 Water quality -- Determination of cyanide -- Part 2: Determination of easily liberatable cyanide |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13958:2024Bùn thải thoát nước – Các yêu cầu quản lý kỹ thuật Drainage and Sewerage Sludge - Requirements for Technical Management |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5543:2025Đồ trang sức – Màu của hợp kim vàng – Định nghĩa, dải màu và ký hiệu Jewellery – Colors of gold alloys – Definition, range of colors and designation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6479:2006Balat dùng cho bóng đèn huỳnh quang dạng ống. Yêu cầu về tính năng Ballasts for tubular fluorescent lamps. Performance requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,308,000 đ | ||||