• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7829:2007

Tủ lạnh, tủ kết đông lạnh. Phương pháp xác định hiệu suất năng lượng

Refrigerator, refrigerator-freezer. Method for dertermination energy efficiency

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 12073-2:2017

Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Dụng cụ chứa giữ nhiệt gia dụng – Phần 2: Yêu cầu đối với túi và hộp giữ nhiệt

Materials and articles in contact with foodstuffs – Insulated containers for domestic use – Part 2: Specification for insulated bags and boxes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 9224:2012

Rung và va đập cơ học. Gá lắp đầu đo gia tốc

Mechanical vibration and shock. Mechanical mounting of accelerometers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 4358:1986

Ván lạng

Sawn veneers

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10843:2015

Chất lượng không khí - Nồng độ tối đa dioxin trong không khí xung quanh

Air quality – Maximum concentration of dioxin in ambient air

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 10176-7-10:2013

Công nghệ thông tin. Kiến trúc thiết bị UPnPPhần 7-10: Giao thức điều khiển thiết bị chiếu sáng. Dịch vụ điều chỉnh

Information technology. UPnP Device Architecture. Part 7-10: Lighting Device Control Protocol. Dimming Service

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 11833:2017

Thạch cao phospho dùng để sản xuất xi măng

Phosphogypsum for cement production

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 7497:2005

Bitum. Phương pháp xác định điểm hoá mềm (dụng cụ vòng-và-bi)

Bitumen. Test method for softening point (ring-and-ball apparatus)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 800,000 đ