• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5228:2007

Cốc. Xác định tỷ khối trong thùng chứa lớn

Coke. Determination of bulk density in a large container

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7538-1:2006

Chất lượng đất. Lấy mẫu. Phần 1: Hướng dẫn lập chương trình lấy mẫu

Soil quality. Sampling. Part 1: Guidance on the design of sampling programmes

180,000 đ 180,000 đ Xóa
3

TCVN 5321:2007

Cao su, lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Xác định độ giòn ở nhiệt độ thấp

Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of low-temperature brittleness

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7032:2007

Cà phê nhân. Bảng tham chiếu khuyết tật

Green coffee. Defect reference chart

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 10189-1:2013

Quạt - Thiết bị màn gió - Phần 1: Phương pháp thử phòng thí nghiệm để đánh giá đặc tính khí động lực học. 37

Fans - Air curtain units - Part 1: Laboratory methods of testing for aerodynamic performance rating

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 1845:1989

Thép dải cán nóng. Cỡ, thông số, kích thước

Hot-rolled steel flats. Sizes, parameters and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 2861:1979

Hệ bôi trơn. Yêu cầu kỹ thuật chung

Lubricating systems. General specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 5699-2-29:2002

An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-29: Yêu cầu cụ thể đối với bộ nạp acqui:

Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-29: Particular requirements for battery chargers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 7921-3-3:2014

Phân loại điều kiện môi trường - Phần 3-3: Phân loại theo nhóm các tham số môi trường và độ khắc nghiệt - Sử dụng tĩnh tại ở vị trí được bảo vệ khỏi thời tiết

Classification of environmentalconditions – Part 3-3: Classification of groups of environmental parameters and their severities – Stationary use at weatherprotected locations

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 6291:1997

Chai chứa khí. Chai chứa khí dùng trong công nghiệp. Ghi nhãn để nhận biết khí chứa

Gas cylinders. Gas cylinders for industrial use. Marking for identification of content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 8871-2:2011

Vải địa kỹ thuật - Phương pháp thử - Phần 2: Xác định lực xé rách hình thang

Geotextile - Standard test method - Part 2: Geotextile - Standard test method for trapezoid tearing strength

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 8476:2010

Sữa bột và thức ăn dạng bột thep công thức dành cho trẻ sơ sinh. Xác định hàm lượng Taurine bằng phương pháp sắc kí lỏng.

Powdered milk and powdered infant fomula. Determination of taurine content by the liquid chromatographic method.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 298:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng cacbon tự do. Phương pháp phân tích hóa học.

Steel and iron. Determination of free carbon content. Methods of chemical analysis.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 8475:2010

Chất béo sữa từ các sản phẩm sữa. Xác định hàm lượng axit béo omega-3 và omega-6 bằng sắc kí khí-lỏng

Milk fat from enriched dairy products. Determination of omega-3 and omega-6 fatty acid content by gas-liquid chromatography.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 5731:2010

Sản phẩm dầu mỏ. Xác định áp suất hơi (Phương pháp Reid)

Standard Test Method for Vapor Pressure of Petroleum Products (Reid Method)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
16

TCVN 10197:2013

Cần trục. Đo các thông số vận tốc và thời gian

Cranes. Measurement of velocity and time parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 6389:2017

Thịt cua, ghẹ đóng hộp

Canned crab meat

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 7481-2:2005

Chai chứa khí. Ren côn 17E để nối van vào chai chứa khí. Phần 2: Calip nghiệm thu

Gas cylinders. 17E taper thread for connection of valves to gas cylinders. Part 2: Inspection gauges

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,630,000 đ