-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8513:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng đồng. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa. Steel and cast iron. Determination of copper content. Flame atomic absorption spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12777-1:2020Phương tiện giao thông đường bộ - Thiết bị chuyển mạch điện/điện tử - Phần 1: Rơle và bộ nhấp nháy Road vehicles — Electrical/electronic switching devices — Part 1: Relays and flashers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7480:2005Phương tiện giao thông đường bộ. Bộ nối điện giữa phương tiện kéo và được kéo. Bộ nối 7 cực kiểu 24N (thông dụng) sử dụng trên các phương tiện có điện áp danh định 12V Road vehicles. Connectors for the electrical connection of towing and towed vehicles. 7-pole connector type 24N (normal) for vehicles with 24 V nominal supply voltage |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||